Bản dịch của từ Hit a roadblock trong tiếng Việt
Hit a roadblock
Phrase

Hit a roadblock(Phrase)
hˈɪt ˈɑː rˈəʊdblɒk
ˈhɪt ˈɑ ˈroʊdˌbɫɑk
01
Đi đến một giai đoạn mà không thể tiếp tục tiến bộ do các yếu tố bên ngoài
To reach a point where progress is impossible due to external factors
Ví dụ
02
Đối mặt với những thách thức bất ngờ gây cản trở việc hoàn thành công việc
To face unexpected challenges that prevent completion of a task
Ví dụ
03
Gặp phải một trở ngại hoặc khó khăn làm chậm lại tiến trình
To encounter an obstacle or difficulty that halts progress
Ví dụ
