Bản dịch của từ Holistic awareness trong tiếng Việt
Holistic awareness
Phrase

Holistic awareness(Phrase)
həlˈɪstɪk ˈɔːwˌeənəs
həˈɫɪstɪk ˈɑwɛrnəs
Ví dụ
02
Một góc nhìn tổng thể kết hợp nhiều khía cạnh của thực tại.
A comprehensive perspective that integrates various aspects of reality
Ví dụ
03
Một cách hiểu bao hàm xem xét toàn bộ hệ thống thay vì chỉ tập trung vào từng bộ phận riêng lẻ.
An inclusive understanding that considers the whole system rather than just individual parts
Ví dụ
