Bản dịch của từ Holistic birthing trong tiếng Việt

Holistic birthing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holistic birthing(Phrase)

həlˈɪstɪk bˈɜːθɪŋ
həˈɫɪstɪk ˈbɝθɪŋ
01

Thúc đẩy các phương pháp sinh tự nhiên và không xâm lấn, nhằm mang lại lợi ích cho cả mẹ và bé.

Encouraging natural and non-invasive childbirth methods benefits both mother and baby.

提倡自然且非侵入性的分娩方式,为母婴双方带来益处。

Ví dụ
02

Một phương pháp sinh nở chú trọng tới các yếu tố cảm xúc, thể chất và tinh thần của quá trình sinh con.

This is a birth method that considers the emotional, physical, and mental aspects of the birthing process.

一种关注情感、身体和精神层面,旨在支持顺产的综合方法

Ví dụ
03

Liên quan đến toàn bộ hệ thống thay vì chỉ các phần riêng lẻ, đặc biệt trong bối cảnh sinh đẻ.

Related to or referring to the entire system rather than just individual parts, especially in the context of childbirth.

涉及或提及整个系统,而非仅仅个别部分,尤其是在分娩等背景下更为重要。

Ví dụ