Anh - Việt

Bản dịch của từ Hollowed trong tiếng Việt

hollowed

AdjectiveVerb

hollowed (Adjective)

/ˈhɑ.loʊd/
/ˈhɑ.loʊd/
AI

Nghĩa 01

Có một lỗ hoặc khoảng rỗng bên trong; rỗng ở giữa.

having a hole or empty space inside.

Ví dụ
Cây bị rỗng đã cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều động vật nhỏ.The hollowed tree provided shelter for many small animals.
Trung tâm cộng đồng không còn là một không gian rỗng nữa.The community center isn't a hollowed space anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hollowed (Verb)

/hˈɑloʊd/
/hˈɑloʊd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "hollow" — nghĩa là đã làm rỗng, khoét ruột hoặc làm cho có chỗ lõm bên trong.

past tense and past participle of hollow.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng đã tạo ra không gian cho các buổi gặp gỡ xã hội.Many communities have hollowed out spaces for social gatherings.
Họ chưa tạo ra bất kỳ công viên nào cho các sự kiện công cộng.They have not hollowed out any parks for public events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hollowed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hollow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

hollowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

hollowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

hollows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

hollowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh