hollowed
hollowed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hollowed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "hollow" — nghĩa là đã làm rỗng, khoét ruột hoặc làm cho có chỗ lõm bên trong.
past tense and past participle of hollow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hollowed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hollow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hollowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hollowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hollows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hollowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hollowed" là dạng quá khứ của động từ "hollow", mang nghĩa là làm cho rỗng hoặc có khoảng trống bên trong. Trong ngữ cảnh văn học, nó có thể chỉ sự thiếu vắng, sự trống rỗng về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với ngữ điệu và nhấn âm có sự biến đổi tùy theo từng vùng miền.