Bản dịch của từ Hollow trong tiếng Việt

Hollow

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hollow(Noun)

hˈɑloʊ
hˈɑloʊ
01

Một chỗ lõm, lỗ hoặc phần bị ăn mòn/khuyết trên bề mặt vật gì đó; nơi có một khoảng rỗng hoặc khoang nhỏ.

A hole or depression in something.

凹陷或洞

hollow
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hollow(Verb)

hˈɑloʊ
hˈɑloʊ
01

Tạo thành lỗ hoặc khoét rỗng một vật bằng cách làm thủng, khoét, hay đào để tạo khoảng trống bên trong.

Form by making a hole.

形成一个孔洞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Hollow (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hollow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hollowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hollowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hollows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hollowing

Hollow(Adjective)

hˈɑloʊ
hˈɑloʊ
01

Không có giá trị thực, không có ý nghĩa sâu sắc hoặc chân thực; chỉ vẻ bề ngoài, trống rỗng về nội dung.

Without real significance or value.

没有真实意义或价值的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có một lỗ hoặc khoảng rỗng bên trong; rỗng ruột.

Having a hole or empty space inside.

内部有孔或空洞的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Hollow (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hollow

Rỗng

Hollower

Rỗng

Hollowest

Rỗng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ