Bản dịch của từ Holly oak trong tiếng Việt

Holly oak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holly oak(Noun)

hˈɒli wˈæk
ˈhɑɫi ˈwɑk
01

Những chiếc lá cây sồi găm, thường có dạng nhọn và màu xanh đậm

The leaves of the holly oak which are typically spiny and dark green

Ví dụ
02

Một loài cây sồi thường xanh có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải

A species of evergreen oak tree native to the Mediterranean region

Ví dụ
03

Gỗ từ cây sồi dù dùng trong nội thất và đồ gỗ

Wood from the holly oak used in furniture and woodwork

Ví dụ