Bản dịch của từ Holy scripture trong tiếng Việt
Holy scripture

Holy scripture(Noun)
Các văn bản tôn giáo được coi là thiêng liêng, có nguồn gốc thần thánh hoặc được tôn trọng như lời dạy của đấng tối cao (ví dụ: Kinh Thánh, Kinh Qur’an, Kinh Phật).
Religious texts considered sacred and divine.
Các văn bản tôn giáo được coi là thiêng liêng, là sách hoặc tài liệu quan trọng trong một tôn giáo cụ thể (ví dụ: Kinh Thánh, Kinh Qur’an, Kinh Vệ Đà).
Religious writings that are regarded as sacred by a particular religion.
Holy scripture(Adjective)
Được coi là thiêng liêng hoặc mang ý nghĩa tâm linh; thuộc về kinh thánh hay sách tôn giáo được tôn kính như lời dạy linh thiêng.
Regarded as sacred or having spiritual significance.
Holy scripture(Noun Countable)
Các văn bản, sách thiêng liêng được coi là thánh trong một tôn giáo; những ghi chép được tín đồ tin là lời dạy hoặc hướng dẫn tâm linh.
The sacred writings of a religion.
Holy scripture(Idiom)
Những sách hoặc văn bản tôn kính, được xem là thánh và có giá trị linh thiêng trong các tôn giáo khác nhau (ví dụ Kinh Thánh, Kinh Coran, Kinh Vệ Đà...).
Books that are revered in various religions.
Những văn bản, sách thánh được coi là thiêng liêng và có tính chất bắt buộc, uy quyền trong tôn giáo (ví dụ: Kinh Thánh, Kinh Qur’an, Kinh Phật).
Sacred texts or writings considered authoritative in a religious context.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kinh thánh (holy scripture) là thuật ngữ chỉ các văn bản tôn giáo có giá trị thiêng liêng, được xem là nguồn gốc của sự giáo dục và tín ngưỡng trong các tôn giáo lớn như Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo. Kinh thánh thường bao gồm các sách, thư từ và lời tiên tri. Trong khi "holy scripture" được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, một số thuật ngữ cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa tôn giáo của mỗi khu vực.
Thuật ngữ "holy scripture" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scriptura", có nghĩa là "viết" hoặc "văn bản". Từ này bắt nguồn từ động từ "scribere", cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là "viết". Qua lịch sử, thuật ngữ này đã được áp dụng chủ yếu để chỉ các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh trong Kitô giáo và các văn bản thiêng liêng trong các nền văn hóa khác. Sự liên hệ này thể hiện rõ nét trong ý nghĩa hiện tại, nơi "holy scripture" được hiểu là những tác phẩm thiêng liêng mang tính chất cao quý và quyền năng trong đức tin.
Cụm từ "holy scripture" có tần suất sử dụng nhất định trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề tôn giáo và văn hóa. Trong phần Viết và Nói, nó thường xuất hiện khi thảo luận về niềm tin, triết lý sống hoặc ảnh hưởng của tôn giáo đối với xã hội. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về tín ngưỡng và nghiên cứu tôn giáo, nhấn mạnh sự tôn trọng đối với các văn bản thiêng liêng trong các truyền thống khác nhau.
Kinh thánh (holy scripture) là thuật ngữ chỉ các văn bản tôn giáo có giá trị thiêng liêng, được xem là nguồn gốc của sự giáo dục và tín ngưỡng trong các tôn giáo lớn như Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo. Kinh thánh thường bao gồm các sách, thư từ và lời tiên tri. Trong khi "holy scripture" được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, một số thuật ngữ cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa tôn giáo của mỗi khu vực.
Thuật ngữ "holy scripture" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scriptura", có nghĩa là "viết" hoặc "văn bản". Từ này bắt nguồn từ động từ "scribere", cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là "viết". Qua lịch sử, thuật ngữ này đã được áp dụng chủ yếu để chỉ các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh trong Kitô giáo và các văn bản thiêng liêng trong các nền văn hóa khác. Sự liên hệ này thể hiện rõ nét trong ý nghĩa hiện tại, nơi "holy scripture" được hiểu là những tác phẩm thiêng liêng mang tính chất cao quý và quyền năng trong đức tin.
Cụm từ "holy scripture" có tần suất sử dụng nhất định trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề tôn giáo và văn hóa. Trong phần Viết và Nói, nó thường xuất hiện khi thảo luận về niềm tin, triết lý sống hoặc ảnh hưởng của tôn giáo đối với xã hội. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về tín ngưỡng và nghiên cứu tôn giáo, nhấn mạnh sự tôn trọng đối với các văn bản thiêng liêng trong các truyền thống khác nhau.
