Bản dịch của từ Quran trong tiếng Việt
Quran
Noun [U/C]

Quran(Noun)
kwrˈæn
ˈkwræn
01
Kinh thánh tôn giáo trung tâm của Hồi giáo mà người Hồi giáo tin rằng là một lời tiết lộ từ Chúa
The core religious text of Islam, which Muslims believe is divine revelation from God.
这是伊斯兰教的核心宗教经典,穆斯林相信它是来自上帝的启示。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hướng dẫn về đạo đức cá nhân và tổ chức cộng đồng trong xã hội Hồi giáo
Guidelines on personal conduct and community organization in Islamic societies
关于伊斯兰社会中个人与社区组织的行为准则指南
Ví dụ
