Bản dịch của từ Honeybee habitat trong tiếng Việt
Honeybee habitat
Phrase

Honeybee habitat(Phrase)
hˈəʊnɪbˌiː hˈæbɪtˌæt
ˈhəniˌbi ˈhæbɪˌtæt
01
Một môi trường cụ thể nơi các đàn ong mật có thể định cư.
A specific environment where honeybee colonies can establish themselves
Ví dụ
Ví dụ
