Bản dịch của từ Honeybee habitat trong tiếng Việt

Honeybee habitat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honeybee habitat(Phrase)

hˈəʊnɪbˌiː hˈæbɪtˌæt
ˈhəniˌbi ˈhæbɪˌtæt
01

Một môi trường cụ thể nơi các đàn ong mật có thể định cư.

A specific environment where honeybee colonies can establish themselves

Ví dụ
02

Một hệ sinh thái hỗ trợ sự sống và hoạt động của ong mật

An ecosystem that supports the life and activities of honeybees

Ví dụ
03

Một nơi mà ong mật sinh sống và phát triển, thường bao gồm những bông hoa để tìm kiếm thức ăn và làm tổ.

A place where honeybees live and thrive typically consisting of flowers for foraging and shelter

Ví dụ