Bản dịch của từ Honeysuckle trong tiếng Việt

Honeysuckle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honeysuckle(Noun)

hˈʌnɪsˌʌkəl
ˈhəniˌsəkəɫ
01

Loại hoa thơm ngọt ngào thu hút ong và chim ruồi.

A type of sweet perfumed flower that attracts bees and hummingbirds

Ví dụ
02

Một loài thực vật có hoa thuộc chi Lonicera nổi tiếng với những bông hoa thơm ngát và quả có thể ăn được.

A flowering plant of the genus Lonicera known for its sweetsmelling flowers and edible berries

Ví dụ
03

Một trong nhiều loài cây leo thường được sử dụng cho mục đích trang trí.

Any of several species of climbing plants that are often used for ornamental purposes

Ví dụ