Bản dịch của từ Honeysuckle trong tiếng Việt
Honeysuckle
Noun [U/C]

Honeysuckle(Noun)
hˈʌnɪsˌʌkəl
ˈhəniˌsəkəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trong nhiều loài cây leo thường được sử dụng cho mục đích trang trí.
Any of several species of climbing plants that are often used for ornamental purposes
Ví dụ
