Bản dịch của từ Lonicera trong tiếng Việt
Lonicera
Noun [U/C]

Lonicera(Noun)
lˈɒnɪsˌɛrɐ
ˌɫɑnɪˈsɛrə
01
Một chi của các loài thực vật có hoa thuộc họ Caprifoliaceae, thường được biết đến với tên gọi là kim ngân.
A genus of flowering plants in the family Caprifoliaceae commonly known as honeysuckle
Ví dụ
Ví dụ
03
Chúng thường được sử dụng trong vườn để trang trí và cũng có những ứng dụng truyền thống trong y học.
They are often used in gardens for ornamental purposes and also have traditional medicinal uses
Ví dụ
