Bản dịch của từ Lonicera trong tiếng Việt

Lonicera

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lonicera (Noun)

lˈɒnɪsˌɛrɐ
ˌɫɑnɪˈsɛrə
01

Một chi của các loài thực vật có hoa thuộc họ Caprifoliaceae, thường được biết đến với tên gọi là kim ngân.

A genus of flowering plants in the family Caprifoliaceae commonly known as honeysuckle

Ví dụ
02

Chúng thường được sử dụng trong vườn để trang trí và cũng có những ứng dụng truyền thống trong y học.

They are often used in gardens for ornamental purposes and also have traditional medicinal uses

Ví dụ

Lonicera (Noun)

lənˈɪsərɐ
ˌɫɑnɪˈsɛrə

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh