Bản dịch của từ Lonicera trong tiếng Việt
Lonicera

Lonicera (Noun)
Một chi của các loài thực vật có hoa thuộc họ Caprifoliaceae, thường được biết đến với tên gọi là kim ngân.
A genus of flowering plants in the family Caprifoliaceae commonly known as honeysuckle
Chúng thường được sử dụng trong vườn để trang trí và cũng có những ứng dụng truyền thống trong y học.
They are often used in gardens for ornamental purposes and also have traditional medicinal uses
Lonicera (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lonicera là danh từ và tên khoa học trong thực vật học, chỉ một chi cây có hoa thuộc họ Caprifoliaceae, thường được gọi chung là honeysuckle, tức cây kim ngân. Đây là tên ở cấp chi chứ không phải tên của một loài riêng lẻ, nên nó bao gồm nhiều loài thực vật khác nhau trong cùng một nhóm phân loại. Trong văn bản khoa học, tên chi thường được viết hoa chữ cái đầu và in nghiêng theo quy ước danh pháp; tên thông thường honeysuckle có thể dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.
Lonicera là danh từ và tên khoa học trong thực vật học, chỉ một chi cây có hoa thuộc họ Caprifoliaceae, thường được gọi chung là honeysuckle, tức cây kim ngân. Đây là tên ở cấp chi chứ không phải tên của một loài riêng lẻ, nên nó bao gồm nhiều loài thực vật khác nhau trong cùng một nhóm phân loại. Trong văn bản khoa học, tên chi thường được viết hoa chữ cái đầu và in nghiêng theo quy ước danh pháp; tên thông thường honeysuckle có thể dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.
