Bản dịch của từ Lonicera trong tiếng Việt

Lonicera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lonicera(Noun)

lˈɒnɪsˌɛrɐ
ˌɫɑnɪˈsɛrə
01

Một chi của các loài thực vật có hoa thuộc họ Caprifoliaceae, thường được biết đến với tên gọi là kim ngân.

A genus of flowering plants in the family Caprifoliaceae commonly known as honeysuckle

Ví dụ
02

Các loài trong giống này được đặc trưng bởi những bông hoa có mùi hương ngọt ngào và quả ăn được.

Plants in this genus are characterized by their sweetly scented flowers and edible berries

Ví dụ
03

Chúng thường được sử dụng trong vườn để trang trí và cũng có những ứng dụng truyền thống trong y học.

They are often used in gardens for ornamental purposes and also have traditional medicinal uses

Ví dụ

Họ từ