Anh - Việt

Bản dịch của từ Hooter trong tiếng Việt

hooter

Noun

hooter (Noun)

/hˈuɾɚ/
/hˈuɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng chỉ mũi của một người (thường dùng thân mật, hài hước).

A person's nose.

Ví dụ
Mũi cô ấy đỏ vì thời tiết lạnh.Her hooter was red from the cold weather.
Anh ấy bị đánh vào mũi trong trận đấu bóng đá.He got hit on the hooter during the soccer game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại còi/chuông hơi hoặc còi báo, thường dùng để phát tín hiệu bắt đầu hoặc kết thúc ca làm việc (ví dụ ở nhà máy, cảng hoặc xưởng).

A siren or steam whistle, especially one used as a signal for work to begin or finish.

Ví dụ
Còi xưởng báo hiệu kết thúc ngày làm việc.The factory hooter signaled the end of the workday.
Còi trường thông báo bắt đầu giờ nghỉ.The hooter at the school announced the start of recess.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ lóng chỉ bộ ngực (nhũ hoa/bầu ngực) của phụ nữ.

A woman's breasts.

Ví dụ
Cô ấy mặc áo cổ thấp để khoe vẻ đẹp của bộ ngực.She wore a low-cut top to show off her hooters.
Trang bìa tạp chí có một người mẫu với bộ ngực nổi bật.The magazine cover featured a model with prominent hooters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh