hooter
Noun
hooter (Noun)
/hˈuɾɚ/
/hˈuɾəɹ/
AI
Ví dụ
Mũi cô ấy đỏ vì thời tiết lạnh.Her hooter was red from the cold weather.
Anh ấy bị đánh vào mũi trong trận đấu bóng đá.He got hit on the hooter during the soccer game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Còi xưởng báo hiệu kết thúc ngày làm việc.The factory hooter signaled the end of the workday.
Còi trường thông báo bắt đầu giờ nghỉ.The hooter at the school announced the start of recess.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ lóng chỉ bộ ngực (nhũ hoa/bầu ngực) của phụ nữ.
A woman's breasts.
Ví dụ
Cô ấy mặc áo cổ thấp để khoe vẻ đẹp của bộ ngực.She wore a low-cut top to show off her hooters.
Trang bìa tạp chí có một người mẫu với bộ ngực nổi bật.The magazine cover featured a model with prominent hooters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hooter" có nghĩa chung là chỉ về tiếng còi hoặc âm thanh lớn được phát ra từ thiết bị giao thông hoặc máy móc. Trong tiếng Anh Mỹ, "hooter" thường chỉ đến âm thanh còi xe, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi dùng để miêu tả nét hấp dẫn của phụ nữ, mặc dù cách sử dụng này có thể mang tính chất không trang nhã. Ngoài ra, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng cũng có sự khác biệt, phản ánh sự đa dạng trong văn hóa ngôn ngữ.