Bản dịch của từ Hope chest trong tiếng Việt
Hope chest
Noun [U/C]

Hope chest(Noun)
hoʊp tʃɛst
hoʊp tʃɛst
Ví dụ
Ví dụ
03
Thông thường, đó là một chiếc hộp hoặc chiếc tủ gỗ được các cô gái trẻ dùng để đựng những món đồ quan trọng như khăn trải giường hoặc đồ dùng gia đình, để chuẩn bị cho ngày cưới.
Traditionally, young women used to keep important items like tablecloths or household supplies in a wooden box or chest, hoping for a marriage proposal.
按照传统,年轻的姑娘们会用一个木箱或箱子收集一些重要的物品,比如桌布或家庭用品,以此寄托对未来婚姻的美好期待。
Ví dụ
