Bản dịch của từ Hospital visit trong tiếng Việt
Hospital visit
Noun [U/C]

Hospital visit(Noun)
hˈɒspɪtəl vˈɪzɪt
ˈhɑspɪtəɫ ˈvɪzɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuyến thăm theo lịch trình tới một bệnh nhân đang nằm viện.
A scheduled visit to a patient admitted in the hospital
Ví dụ
