Bản dịch của từ Household helper trong tiếng Việt

Household helper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Household helper(Noun)

hˈaʊshəʊld hˈɛlpɐ
ˈhaʊsˌhoʊɫd ˈhɛɫpɝ
01

Một người hỗ trợ việc quản lý hộ gia đình

A person who supports the management of a household

Ví dụ
02

Một người giúp việc tại gia có thể sống chung với gia đình hoặc làm việc bán thời gian.

A domestic worker who may live with the family or work on a parttime basis

Ví dụ
03

Một người được thuê để hỗ trợ các công việc trong gia đình như dọn dẹp, nấu ăn và các công việc khác.

A person employed to assist with household tasks such as cleaning cooking and other chores

Ví dụ