Bản dịch của từ How trong tiếng Việt

How

Adverb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

How(Adverb)

haʊ
haʊ
01

Từ hỏi dùng để hỏi về cách thức, trạng thái, mức độ hoặc nguyên nhân — nghĩa là “như thế nào”, “bằng cách nào”. Dùng để hỏi cách làm, mô tả, cảm nhận hoặc mức độ của một sự việc.

How, how.

怎样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả cách thức hoặc phương tiện thực hiện một việc; hỏi hoặc nói về “bằng cách nào”/“như thế nào”.

In what way or manner; by what means.

以什么方式或方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để hỏi về tình trạng, chất lượng, trạng thái hoặc cách thức của một sự việc hoặc một người (ví dụ: “How are you?” — hỏi sức khỏe/tình trạng).

Used to ask about the condition or quality of something.

询问事物的状态或质量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để hỏi mức độ, tình trạng hoặc cách thức của một việc (ví dụ: hỏi 'như thế nào' về mức độ, trạng thái hay phương thức).

Used to ask about the extent or degree of something.

用来询问某事的程度或方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Diễn tả cách thức hoặc phương pháp thực hiện điều gì; nghĩa là “the way in which” (bằng cách nào, như thế nào).

The way in which; that.

以什么方式;如何

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của How (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

How

Bằng cách nào

-

-

How(Interjection)

hˈaʊ
hˈaʊ
01

Một cách chào (lời gọi) giả định là kiểu chào của người bản địa Bắc Mỹ, thường dùng trong bắt chước hài hước — ví dụ như tiếng 'how' được thể hiện khi đóng vai người da đỏ trong phim hay truyện cũ.

A greeting attributed to North American Indians (used in humorous imitation).

一种模仿北美印第安人的问候语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh