Bản dịch của từ Humanism trong tiếng Việt
Humanism

Humanism(Noun)
Một phong trào văn hóa Phục Hưng đã từ bỏ chủ nghĩa học thuyết trung cổ và khơi dậy sự quan tâm trở lại đối với tư tưởng của người Hy Lạp cổ đại và La Mã.
The Renaissance cultural movement rejected medieval scholasticism and rekindled interest in the classical ideas of Greece and Rome.
一场文艺复兴时期的文化运动,摒弃了中世纪的经院哲学,重新燃起对古希腊罗马思想的兴趣。
Niềm tin vào giá trị của con người, nhấn mạnh những nhu cầu chung của con người và tìm kiếm các phương pháp giải quyết vấn đề của con người một cách hoàn toàn dựa trên lý trí.
Believing in the inherent worth of individuals, emphasizing universal human needs, and seeking practical methods to address human issues.
相信人类价值,强调共同的人类需求,追求以理性方式解决人的问题。
Hệ tư tưởng đặt trọng tâm vào con người hơn là các vấn đề thần thánh hoặc siêu nhiên
A philosophical system that values human beings over divine or supernatural matters.
一种以人为本、强调人类而非神灵或超自然事物的重要性的思想体系
