Anh - Việt
hummed
Verb
hummed (Verb)
/hˈʌmd/
/ˈhəmd/
AI
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát của Sarah, máy in thư viện phát ra tiếng vo ve cạnh khu nghiên cứu xã hội.During Sarah's survey, the library printer hummed beside the social study area.
Tại sự kiện xã hội của Tom, máy chiếu không hề phát ra tiếng vo ve trong lúc Maria phát biểu.At Tom's social event, the projector never hummed during Maria's speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội, Maria khẽ ngân nga để tán thành đề xuất của Tom.At the social survey, Maria hummed to approve Tom's proposal.
Trong buổi thảo luận, David chưa bao giờ khẽ phát ra tiếng ngân để tán thành chính sách xã hội được đề xuất.During class discussion, David never hummed to approve the proposed social policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya khe khẽ ngân nga khi làm tình nguyện tại ngân hàng thực phẩm cộng đồng.Maya hummed softly while volunteering at a community food bank.
Daniel không bao giờ ngân nga trong buổi tranh luận; anh ấy lắng nghe cẩn thận.Daniel never hummed during the debate; he listened carefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa