Bản dịch của từ Hunk trong tiếng Việt

Hunk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunk(Noun)

həŋk
hˈʌŋk
01

Một người đàn ông to lực, hấp dẫn về ngoại hình và có sức quyến rũ tình dục; thường dùng để khen vẻ nam tính, săn chắc.

A large, strong, sexually attractive man.

一个强壮、性感的男人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một miếng lớn của một vật gì đó, thường là thức ăn, được cắt hoặc bẻ ra từ phần lớn hơn.

A large piece of something, especially food, cut or broken off a larger piece.

一大块食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hunk (Noun)

SingularPlural

Hunk

Hunks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ