Bản dịch của từ Hunt and peck trong tiếng Việt

Hunt and peck

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunt and peck(Noun)

hˈʌntəndɹˌæŋk
hˈʌntəndɹˌæŋk
01

Một cuộc tìm kiếm hoặc truy tìm; việc cố gắng tìm ra cái gì đó thường bằng cách lục lọi, dò dẫm từng phần một.

A search or quest.

搜索或追寻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương pháp gõ máy tính đơn giản, thường dùng chỉ hai ngón tay (một ngón cho mỗi tay) hoặc gõ theo kiểu mò từng phím thay vì gõ bằng tất cả các ngón theo bố cục chuẩn.

A simple method of typing using only two fingers.

用两个手指打字的方法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hunt and peck(Verb)

hˈʌntəndɹˌæŋk
hˈʌntəndɹˌæŋk
01

Tìm kiếm hoặc làm việc một cách lộn xộn, ngẫu nhiên và kém hiệu quả; làm từng chút một mà không có hệ thống hay phương pháp rõ ràng.

To search for something in a random or inefficient manner.

随意搜索

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gõ máy tính bằng cách nhìn bàn phím để tìm từng phím một (không gõ bằng cảm ứng; thường dùng một hoặc hai ngón), kiểu “tìm và ấn”.

To type using the hunt-and-peck method.

用寻找和按压的方法打字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hunt and peck(Phrase)

hˈʌntəndɹˌæŋk
hˈʌntəndɹˌæŋk
01

“Hunt and peck” là cách gõ máy tính bằng hai ngón (thường là ngón trỏ), không dùng kỹ thuật gõ mười ngón; người gõ nhìn bàn phím để tìm từng phím và bấm từng lần một.

Hunt and peck: a method of typing using only two fingers.

用两根手指打字的方法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh