Anh - Việt

Bản dịch của từ Hybrid channel trong tiếng Việt

hybrid channel

Noun

hybrid channel (Noun)

/hˈaɪbɹəd tʃˈænəl/
/hˈaɪbɹəd tʃˈænəl/
AI

Nghĩa 01

Một đường truyền thông kết hợp nhiều chế độ hoặc phương pháp truyền tải khác nhau, chẳng hạn như số và tương tự.

A communication pathway that integrates different modes or methods of transmission, such as digital and analog.

Ví dụ
Kênh lai ghép kết nối truyền thông xã hội và quảng cáo truyền thống hiệu quả.The hybrid channel connects social media and traditional advertising effectively.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của kênh lai ghép trong giao tiếp.Many people do not understand the hybrid channel's importance in communication.

Nghĩa 02

Một chiến lược bán lẻ kết hợp cả kênh bán hàng trực tuyến và ngoại tuyến để phục vụ khách hàng tốt hơn.

A retail strategy that combines both online and offline sales channels to better serve customers.

Ví dụ
Nhiều cửa hàng sử dụng kênh hỗn hợp để phục vụ khách hàng tốt hơn.Many stores use a hybrid channel for better customer service.
Kênh hỗn hợp không chỉ tập trung vào bán hàng trực tuyến.A hybrid channel does not only focus on online sales.

Nghĩa 03

Một hệ thống sử dụng nhiều loại kênh để tiếp cận người tiêu dùng một cách đồng bộ.

A system that utilizes multiple types of channels to reach consumers in a cohesive manner.

Ví dụ
Chiến lược kênh kết hợp đã cải thiện việc tiếp cận cho sự kiện từ thiện năm ngoái.The hybrid channel strategy improved outreach for the charity event last year.
Nhiều tổ chức không sử dụng kênh kết hợp hiệu quả cho các chiến dịch xã hội.Many organizations do not use a hybrid channel effectively for social campaigns.