Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypogeusia trong tiếng Việt

hypogeusia

Noun

hypogeusia (Noun)

/haɪpəgjˈusiə/
/haɪpəgjˈusiə/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng đặc trưng bởi khả năng giảm khả năng nếm các chất.

A condition characterized by a reduced ability to taste substances.

Ví dụ
Sau đại dịch 2020, nhiều người bị giảm khả năng nếm thức ăn.Hypogeusia affected many people after the 2020 pandemic.
Không phải ai bị giảm khả năng nếm cũng thích ăn tối cay trong buổi gặp xã hội.Not everyone with hypogeusia enjoys spicy social dinners.

Nghĩa 02

Giảm cảm giác nếm, thường liên quan đến một số tình trạng hoặc phương pháp điều trị nhất định.

Diminished sense of taste, often associated with certain medical conditions or treatments.

Ví dụ
Nhiều bệnh nhân báo cáo mất vị giác sau khi hóa trị.Many patients report hypogeusia after chemotherapy treatment.
Mất vị giác không phổ biến ở người trẻ khỏe mạnh.Hypogeusia is not common among healthy young adults.

Nghĩa 03

Hypogeusia có thể xảy ra như một tác dụng phụ của thuốc hoặc do thiếu hụt dinh dưỡng.

Hypogeusia can occur as a side effect of medications or due to nutritional deficiencies.

Ví dụ
Nhiều bệnh nhân bị giảm vị giác sau khi dùng thuốc cảm cúm năm 2023.Hypogeusia affected many patients after the flu medication in 2023.
Giảm vị giác không phổ biến ở người trẻ khỏe mạnh khi tham gia sự kiện xã hội.Hypogeusia is not common among healthy young people in social events.