Bản dịch của từ I swear trong tiếng Việt

I swear

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I swear(Phrase)

ˈaɪ swˈɛə
ˈaɪ ˈswɛr
01

Một tuyên bố hoặc phát ngôn xác nhận sự thật của điều gì đó.

A declaration or statement affirming the truth of something

Ví dụ
02

Một biểu hiện của niềm tin mạnh mẽ hoặc sự tự tin vào điều gì đó.

An expression of strong belief or confidence in something

Ví dụ
03

Một lời hứa thực hiện điều gì đó hoặc giữ gìn một thỏa thuận

A promise to do something or uphold an agreement

Ví dụ