Bản dịch của từ Identify negativity trong tiếng Việt
Identify negativity
Noun [U/C]

Identify negativity(Noun)
aɪdˈɛntɪfˌaɪ nˌɛɡətˈɪvɪti
ˌɪˈdɛntəˌfaɪ ˌnɛɡəˈtɪvɪti
02
Hành động công nhận hoặc xác lập một người hay vật nào đó là đúng thực
The act of recognizing or identifying a person or an object as something specific.
确认或认定某人或某物的行为
Ví dụ
03
Một khái niệm hoặc tình huống thể hiện sự thiếu tích cực hoặc những đặc điểm có lợi
A concept or situation that lacks positivity or beneficial traits.
一个缺乏积极性或有益特性的概念或情形
Ví dụ
