Bản dịch của từ Identify negativity trong tiếng Việt

Identify negativity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identify negativity(Noun)

aɪdˈɛntɪfˌaɪ nˌɛɡətˈɪvɪti
ˌɪˈdɛntəˌfaɪ ˌnɛɡəˈtɪvɪti
01

Tình trạng hoặc thái tiêu cực

The state or condition of negative behavior

负面情况或条件

Ví dụ
02

Hành động công nhận hoặc xác lập một người hay vật nào đó là đúng thực

The act of recognizing or identifying a person or an object as something specific.

确认或认定某人或某物的行为

Ví dụ
03

Một khái niệm hoặc tình huống thể hiện sự thiếu tích cực hoặc những đặc điểm có lợi

A concept or situation that lacks positivity or beneficial traits.

一个缺乏积极性或有益特性的概念或情形

Ví dụ