Bản dịch của từ Idle hours trong tiếng Việt
Idle hours
Phrase

Idle hours(Phrase)
ˈaɪdəl hˈaʊəz
ˈaɪdəɫ ˈhaʊrz
01
Thời gian lãng phí khi không hoạt động hay không làm gì có ích.
Time spent being inactive or not doing anything productive
Ví dụ
02
Một trạng thái không làm gì thường liên quan đến việc thư giãn.
A state of doing nothing often associated with relaxation
Ví dụ
