Bản dịch của từ Idle hours trong tiếng Việt

Idle hours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idle hours(Phrase)

ˈaɪdəl hˈaʊəz
ˈaɪdəɫ ˈhaʊrz
01

Thời gian lãng phí khi không hoạt động hay không làm gì có ích.

Time spent being inactive or not doing anything productive

Ví dụ
02

Một trạng thái không làm gì thường liên quan đến việc thư giãn.

A state of doing nothing often associated with relaxation

Ví dụ
03

Thời gian rảnh rỗi khi không phải gánh vác trách nhiệm nào.

Periods of leisure when one is free from responsibilities

Ví dụ