Bản dịch của từ If in excess trong tiếng Việt
If in excess
Phrase

If in excess(Phrase)
ˈɪf ˈɪn ˈɛksɛs
ˈɪf ˈɪn ˈɛkˌsɛs
Ví dụ
Ví dụ
03
Chỉ ra một số lượng lớn hơn mức chấp nhận hoặc yêu cầu.
Indicating an amount greater than what is acceptable or required
Ví dụ
