Bản dịch của từ If that suits you trong tiếng Việt

If that suits you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

If that suits you(Phrase)

ˈɪf tˈæt sˈuːts jˈuː
ˈɪf ˈθæt ˈsuts ˈju
01

Dùng để diễn tả rằng điều gì đó là chấp nhận được hoặc đồng ý với ai đó.

Used to express that something is acceptable or agreeable to someone

Ví dụ
02

Thể hiện sẵn sàng tiếp tục nếu các điều kiện thuận lợi.

Indicates willingness to proceed if the conditions are favorable

Ví dụ
03

Một cách lịch sự để gợi ý một hướng đi mà phụ thuộc vào sự chấp thuận của người khác.

A polite way to suggest a course of action that depends on another’s approval

Ví dụ