Bản dịch của từ Ignoring bark trong tiếng Việt
Ignoring bark
Noun [U/C] Verb

Ignoring bark(Noun)
ɪɡnˈɔːrɪŋ bˈɑːk
ˈɪɡnɝɪŋ ˈbɑrk
Ví dụ
Ignoring bark(Verb)
ɪɡnˈɔːrɪŋ bˈɑːk
ˈɪɡnɝɪŋ ˈbɑrk
02
Vỏ bọc dày và cứng bảo vệ bên ngoài của thân, cành và nhánh cây hoặc cây bụi.
To speak or shout in a harsh aggressive way
Ví dụ
