Bản dịch của từ Illustrates expertise trong tiếng Việt

Illustrates expertise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illustrates expertise(Phrase)

ˈɪləstrˌeɪts ˈɛkspətˌaɪz
ˈɪɫəˌstreɪts ˈɛkspɝˌtaɪz
01

Để thể hiện hoặc minh chứng điều gì đó một cách rõ ràng

To show or demonstrate something clearly

Ví dụ
02

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng bằng cách đưa ra ví dụ hoặc hình ảnh

To make something clear by giving examples or pictures

Ví dụ
03

Giải thích hoặc làm rõ một ý tưởng bằng thông tin được trình bày một cách trực quan

To explain or clarify an idea with information presented visually

Ví dụ