Bản dịch của từ Image supplier trong tiếng Việt

Image supplier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Image supplier(Noun)

ˈɪmɪdʒ səplˈaɪɐ
ˈɪmɪdʒ ˈsəpɫiɝ
01

Một thực thể cung cấp tác phẩm nghệ thuật hoặc nội dung hình ảnh cho người khác.

An entity that supplies artwork or visual content to others

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc công ty cung cấp hình ảnh

A person or company that provides images

Ví dụ
03

Một nguồn ảnh hoặc nghệ thuật đồ họa cho mục đích thương mại hoặc cá nhân.

A source of photographs or graphic art for commercial or personal use

Ví dụ