Bản dịch của từ Immune health trong tiếng Việt

Immune health

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immune health(Noun)

ɪmjˈuːn hˈɛlθ
ˈɪmjun ˈhɛɫθ
01

Trạng thái kháng lại bệnh tật hoặc nhiễm trùng

The state of being resistant to disease or infection

Ví dụ
02

Khả năng của một sinh vật chống lại các vi sinh vật hoặc virus có hại.

The ability of an organism to resist harmful microorganisms or viruses

Ví dụ
03

Hiệu quả tổng thể của hệ miễn dịch trong việc bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.

The overall effectiveness of the immune system in protecting the body against pathogens

Ví dụ