Bản dịch của từ Immune health trong tiếng Việt
Immune health
Noun [U/C]

Immune health(Noun)
ɪmjˈuːn hˈɛlθ
ˈɪmjun ˈhɛɫθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hiệu quả tổng thể của hệ miễn dịch trong việc bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
The overall effectiveness of the immune system in protecting the body against pathogens
Ví dụ
