Bản dịch của từ Immunize again trong tiếng Việt

Immunize again

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immunize again(Verb)

ˈɪmjuːnˌaɪz ˈeɪɡɪn
ˈɪmjəˌnaɪz ˈeɪɡən
01

Để bảo vệ chống lại bệnh tật thông qua việc tiêm phòng.

To protect against a disease by vaccination

Ví dụ
02

Làm cho ai đó miễn nhiễm với nhiễm trùng bằng cách tiêm chủng.

To make someone immune to infection by inoculation

Ví dụ
03

Để miễn dịch với một điều gì đó thường là một ảnh hưởng có hại.

To make immune to something typically a harmful influence

Ví dụ