Bản dịch của từ Impaired group trong tiếng Việt
Impaired group
Phrase

Impaired group(Phrase)
ɪmpˈeəd ɡrˈuːp
ˌɪmˈpɛrd ˈɡrup
Ví dụ
02
Một thuật ngữ tổng hợp chỉ những người phải đối mặt với khó khăn do nhiều dạng khuyết tật khác nhau.
A collective term referring to those who face challenges due to various impairments
Ví dụ
03
Phân loại những người có chức năng giảm sút hoặc bị ảnh hưởng trong các lĩnh vực cụ thể.
A classification of people with reduced or compromised functions in specific areas
Ví dụ
