Bản dịch của từ Impending days trong tiếng Việt
Impending days
Phrase

Impending days(Phrase)
ɪmpˈɛndɪŋ dˈeɪz
ˌɪmˈpɛndɪŋ ˈdeɪz
Ví dụ
02
Những ngày sắp tới có thể mang đến những sự kiện quan trọng.
The approaching days that may bring significant events
Ví dụ
