improver
improver (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất được thêm vào để làm cho thứ gì đó tốt hơn (thường là một thực phẩm), ví dụ để cải thiện mùi vị, kết cấu, màu sắc hoặc thời hạn sử dụng.
Một chất được thêm vào để làm cho thứ gì đó tốt hơn (thường là một thực phẩm), ví dụ để cải thiện mùi vị, kết cấu, màu sắc hoặc thời hạn sử dụng.
A substance added to cause improvement (especially to a foodstuff).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người tiến bộ; người có trình độ, kỹ năng hoặc kết quả tốt lên theo thời gian — tức là người cải thiện hiệu suất hoặc biểu hiện của mình (cá nhân hoặc trong nhóm).
Người tiến bộ; người có trình độ, kỹ năng hoặc kết quả tốt lên theo thời gian — tức là người cải thiện hiệu suất hoặc biểu hiện của mình (cá nhân hoặc trong nhóm).
One who improves his or her performance, one who shows improvement (of individuals or groups).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (từ cổ, ít dùng) Người cải tạo đất đai hoặc bất động sản; người làm vườn, người san lấp, bồi đắp hoặc cải tạo khuôn viên, cảnh quan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Improver" là một danh từ chỉ người hoặc vật có khả năng nâng cao hoặc cải tiến điều gì đó. Trong ngữ cảnh giáo dục hoặc phát triển cá nhân, "improver" thường đề cập đến cá nhân cố gắng hoàn thiện kỹ năng hoặc kiến thức. Trong tiếng Anh Anh, "improver" và tiếng Anh Mỹ thường được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có ít điểm khác biệt do sự khác nhau trong giọng nói và âm tiết.