Anh - Việt

Bản dịch của từ Improver trong tiếng Việt

improver

Noun

improver (Noun)

/ɪmpɹˈuvəɹ/
/ɪmpɹˈuvəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Một chất được thêm vào để làm cho thứ gì đó tốt hơn (thường là một thực phẩm), ví dụ để cải thiện mùi vị, kết cấu, màu sắc hoặc thời hạn sử dụng.

Một chất được thêm vào để làm cho thứ gì đó tốt hơn (thường là một thực phẩm), ví dụ để cải thiện mùi vị, kết cấu, màu sắc hoặc thời hạn sử dụng.

A substance added to cause improvement (especially to a foodstuff).

Ví dụ
Đầu bếp đã thêm một chất cải thiện để tăng hương vị của món ăn.The chef added an improver to enhance the flavor of the dish.
Người làm bánh đã sử dụng một chất cải thiện để làm cho bánh mềm hơn.The baker used an improver to make the bread softer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người tiến bộ; người có trình độ, kỹ năng hoặc kết quả tốt lên theo thời gian — tức là người cải thiện hiệu suất hoặc biểu hiện của mình (cá nhân hoặc trong nhóm).

Người tiến bộ; người có trình độ, kỹ năng hoặc kết quả tốt lên theo thời gian — tức là người cải thiện hiệu suất hoặc biểu hiện của mình (cá nhân hoặc trong nhóm).

One who improves his or her performance, one who shows improvement (of individuals or groups).

Ví dụ
Câu lạc bộ đọc sách có nhiều người cải thiện đã thể hiện sự tiến bộ.The reading club has many improvers who have shown progress.
Cô ấy là người cải thiện trong dự án phục vụ cộng đồng.She is an improver in the community service project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (từ cổ, ít dùng) Người cải tạo đất đai hoặc bất động sản; người làm vườn, người san lấp, bồi đắp hoặc cải tạo khuôn viên, cảnh quan.

(từ cổ, ít dùng) Người cải tạo đất đai hoặc bất động sản; người làm vườn, người san lấp, bồi đắp hoặc cải tạo khuôn viên, cảnh quan.

(obsolete) Specifically, a person who improves land or property, a landscaper.

Ví dụ
Người cải thiện đã tăng cường công viên cộng đồng với cây cỏ mới.The improver enhanced the community park with new plants.
Công việc của người cải thiện đã biến khu phố thành một cảnh quan đẹp.The improver's work transformed the neighborhood into a beautiful landscape.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh