in bond
Noun
in bond (Noun)
/ɨn bˈɑnd/
/ɨn bˈɑnd/
AI
Nghĩa 01
Một thỏa thuận pháp lý trong đó một bên đồng ý trả một số tiền nhất định hoặc hoàn thành các nghĩa vụ nhất định, thường liên quan đến các giao dịch tài chính hoặc bán hàng.
A legal agreement in which one party agrees to pay a certain amount or fulfill certain obligations, typically related to financial transactions or sales.
Ví dụ
Công ty đã ký một hợp đồng để tài trợ cho dự án cộng đồng.The company signed an in bond for the community project funding.
Họ đã không thực hiện hợp đồng cho các dịch vụ xã hội năm ngoái.They did not fulfill the in bond for social services last year.
Ví dụ
Công ty đã lưu trữ thiết bị điện tử trong kho tại cơ sở hải quan.The company stored its electronics in bond at the customs facility.
Hàng hóa trong kho chưa được thông quan để bán cho khách hàng.The goods in bond were not yet cleared for sale to customers.
Nghĩa 03
Một trái phiếu bảo đảm thanh toán hoặc thực hiện hợp đồng.
A security bond that guarantees payment or performance of a contract.
Ví dụ
Thành phố phát hành một trái phiếu cho dự án trung tâm cộng đồng mới.The city issued a bond for the new community center project.
Họ không đảm bảo một trái phiếu cho hợp đồng dịch vụ xã hội.They did not secure a bond for the social services contract.