Bản dịch của từ In bond trong tiếng Việt
In bond
Noun [U/C]

In bond(Noun)
ɨn bˈɑnd
ɨn bˈɑnd
01
Một thỏa thuận pháp lý trong đó một bên đồng ý chi trả một khoản tiền nhất định hoặc hoàn thành các nghĩa vụ nhất định, thường liên quan đến giao dịch tài chính hoặc bán hàng.
A legal agreement where one party commits to paying a specified sum or fulfilling certain obligations, often related to financial transactions or sales.
这是一份法律协议,其中一方同意支付一定金额或履行特定义务,通常与金融交易或销售有关。
Ví dụ
Ví dụ
