Bản dịch của từ In captivity trong tiếng Việt
In captivity
Phrase

In captivity(Phrase)
ˈɪn kæptˈɪvɪti
ˈɪn ˌkæpˈtɪvɪti
01
Trong trạng thái bị giam cầm hoặc bị nhốt.
In a state of being confined or imprisoned
Ví dụ
02
Dưới sự kiểm soát hoặc giam giữ, thường chỉ đến động vật hoặc con người.
Under control or confinement typically referring to animals or people
Ví dụ
03
Sống trong một môi trường được kiểm soát thường nhằm mục đích bảo vệ hoặc nghiên cứu.
Living in a controlled environment often for the purpose of protection or research
Ví dụ
