Bản dịch của từ In focus trong tiếng Việt
In focus
Phrase

In focus(Phrase)
ˈɪn fˈəʊkəs
ˈɪn ˈfoʊkəs
Ví dụ
02
Trong trạng thái tập trung hoặc chú ý
In a state of concentration or attention
Ví dụ
In focus

Trong trạng thái tập trung hoặc chú ý
In a state of concentration or attention