Bản dịch của từ In-house broker trong tiếng Việt

In-house broker

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-house broker(Phrase)

ɪnhˈaʊs brˈəʊkɐ
ˈɪnˈhaʊs ˈbroʊkɝ
01

Một nhà môi giới làm việc cho một công ty để xử lý các giao dịch của chính công ty đó thay vì làm việc với khách hàng bên ngoài.

A broker who is employed by a company to handle its own transactions rather than dealing with external clients

这位经纪人为一家公司工作,负责处理该公司的各种交易,而不是与外部客户打交道。

Ví dụ
02

Một nhà môi giới hoạt động trong một tổ chức và không độc lập.

A broker that operates within an organization and is not independent

他在一个机构内工作,负责中介业务,但并不具有独立性。

Ví dụ
03

Một nhà môi giới nội bộ chủ yếu phục vụ nhu cầu của một công ty duy nhất.

An internal broker that primarily services the needs of a single firm

这是一家内部经纪人,主要满足一家公司的需求。

Ví dụ