Bản dịch của từ In no uncertain terms trong tiếng Việt
In no uncertain terms
Idiom

In no uncertain terms(Idiom)
01
Để thể hiện điều gì đó một cách rõ ràng và dứt khoát
To express something clearly and unambiguously
坚决而明确地表达某事
Ví dụ
Ví dụ
03
Nói thẳng ra, không dùng cách nói tránh hoặc mập mờ.
Be straightforward, no beating around the bush or being vague.
直截了当地说,不要拐弯抹角或模糊其辞。
Ví dụ
