Bản dịch của từ In volume trong tiếng Việt

In volume

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In volume(Phrase)

ˈɪn vˈɒljuːm
ˈɪn ˈvɑɫjum
01

Theo cách liên quan đến một lượng lớn hoặc số lượng nhiều.

In a manner that involves a significant amount or quantity

Ví dụ
02

Đề cập đến mức độ của một thứ được đo bằng thể tích

Referring to the extent of something measured in volume

Ví dụ
03

Trong bối cảnh âm thanh hoặc âm nhạc liên quan đến độ lớn hoặc cường độ.

In the context of sound or music relating to the loudness or intensity

Ví dụ