Bản dịch của từ Inaugural trong tiếng Việt

Inaugural

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inaugural(Noun)

ɪˈnɑ.ɡjə.rəl
ɪˈnɑ.ɡjə.rəl
01

Bài phát biểu nhậm chức, đặc biệt là bài phát biểu của một tổng thống sắp nhậm chức của Mỹ.

An inaugural speech especially one made by an incoming US president.

Ví dụ

Dạng danh từ của Inaugural (Noun)

SingularPlural

Inaugural

Inaugurals

Inaugural(Adjective)

ɪˈnɑ.ɡjə.rəl
ɪˈnɑ.ɡjə.rəl
01

Đánh dấu sự bắt đầu của một tổ chức, hoạt động hoặc thời kỳ giữ chức vụ.

Marking the beginning of an institution activity or period of office.

Ví dụ

Dạng tính từ của Inaugural (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Inaugural

Khai mạc

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ