Bản dịch của từ Inaugurate trong tiếng Việt

Inaugurate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inaugurate(Verb)

ɪnˈɔːɡjʊrˌeɪt
ˌɪˈnɔɡjɝˌeɪt
01

Nhậm chức chính thức

To formally bring into office or position

Ví dụ
02

Tôn vinh một điều gì đó một cách trang trọng

To dedicate something ceremonially

Ví dụ
03

Bắt đầu hoặc giới thiệu một chính sách hoặc thời gian trong hệ thống.

To begin or introduce a system policy or period

Ví dụ