Bản dịch của từ Incisional dissection trong tiếng Việt

Incisional dissection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incisional dissection(Noun)

ɪnsˈɪʒənəl dɪsˈɛkʃən
ˌɪnˈsɪʒənəɫ dɪˈsɛkʃən
01

Hành động phân tích mô trong lĩnh vực y học hoặc sinh học

Dissection of tissues within a medical or biological context

在医学或生物学环境中进行组织解剖的行为

Ví dụ
02

Một phương pháp nghiên cứu sinh vật bằng cách cắt dọc theo những đường nhất định để phân tích

One method of studying organisms is by making precise cuts along specific lines for analysis.

一种通过沿特定线条切割进行分析的生物研究方法

Ví dụ
03

Một thủ thuật phẫu thuật gồm việc phẫu rạch để tách các lớp mô nhằm mở rộng khả năng tiếp cận hoặc kiểm tra

A surgical technique involving cutting through tissue layers to gain access or perform inspection.

这是一种手术技巧,涉及穿透组织进行分层,以便进行接触或检查。

Ví dụ