Bản dịch của từ Inclusion statement trong tiếng Việt
Inclusion statement
Noun [U/C]

Inclusion statement(Noun)
ˌɪnklˈuʒən stˈeɪtmənt
ˌɪnklˈuʒən stˈeɪtmənt
01
Một tuyên bố chỉ ra ai được bao gồm trong một nhóm hoặc kế hoạch cụ thể.
A statement that outlines who is included in a particular group or scheme.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tuyên bố nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bao gồm các nhóm hoặc cá nhân đa dạng trong các quyết định hoặc chính sách.
A declaration that emphasizes the importance of including diverse groups or individuals in decisions or policies.
Ví dụ
