Bản dịch của từ Income tax withholding trong tiếng Việt
Income tax withholding
Noun [U/C]

Income tax withholding(Noun)
ˈɪnkʌm tˈæks wˈɪθhəʊldɪŋ
ˈɪnˌkəm ˈtæks ˈwɪθˌhoʊɫdɪŋ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một hệ thống nộp thuế dựa trên việc doanh nghiệp thanh toán trước các khoản thuế dự kiến cho nhân viên.
A system of paying taxes based on an employers prepayment of expected taxes for employees
这是一套以企业预先为员工缴纳预估税款为基础的税务征收系统。
Ví dụ
