Bản dịch của từ Inconclusive tracking trong tiếng Việt

Inconclusive tracking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconclusive tracking(Phrase)

ˌɪnkənklˈuːsɪv trˈækɪŋ
ˌɪnkənˈkɫusɪv ˈtrækɪŋ
01

Do dự và không đưa ra câu trả lời rõ ràng

Indecisive and not providing a definitive answer

Ví dụ
02

Để ngỏ khả năng có những kết quả khác nhau

Leaving open the possibility of different outcomes

Ví dụ
03

Không dẫn đến một kết luận hoặc kết quả chắc chắn.

Not leading to a firm conclusion or result

Ví dụ