Bản dịch của từ Inconsolable grief trong tiếng Việt
Inconsolable grief

Inconsolable grief(Noun)
Cảm giác mất mát tràn đầy, dai dẳng và không bao giờ kết thúc.
The feeling of loss is overwhelming and seems to go on forever without any end in sight.
一种持续不断、难以抹去的深切失落感。
Một trạng thái tuyệt vọng về cảm xúc do mất mát lớn gây ra.
A state of utter despair caused by a significant loss.
由重大失落引发的情感崩溃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nỗi đau không thể an ủi (inconsolable grief) là trạng thái buồn bã sâu sắc và kéo dài, thường không thể xoa dịu bằng bất kỳ lời an ủi hay hỗ trợ nào. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ cảm xúc đau khổ mãnh liệt sau những mất mát nghiêm trọng, như cái chết của người thân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay phát âm, nhưng ở một số ngữ cảnh, người nói có thể sử dụng cụm từ khác nhau để diễn đạt nỗi buồn này.
Nỗi đau không thể an ủi (inconsolable grief) là trạng thái buồn bã sâu sắc và kéo dài, thường không thể xoa dịu bằng bất kỳ lời an ủi hay hỗ trợ nào. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ cảm xúc đau khổ mãnh liệt sau những mất mát nghiêm trọng, như cái chết của người thân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay phát âm, nhưng ở một số ngữ cảnh, người nói có thể sử dụng cụm từ khác nhau để diễn đạt nỗi buồn này.
