Bản dịch của từ Incorporate into trong tiếng Việt

Incorporate into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incorporate into(Phrase)

ɪnkˈɔːpərˌeɪt ˈɪntəʊ
ˌɪnˈkɔrpɝˌeɪt ˈɪntoʊ
01

Thành lập một công ty hợp pháp

To form a legal corporation

Ví dụ
02

Để bao gồm hoặc hòa nhập một phần vào toàn thể

To include or integrate a part into the whole

Ví dụ
03

Kết hợp một thứ với thứ khác để chúng trở thành một thể thống nhất

To combine one thing with another so that they become a whole

Ví dụ