Bản dịch của từ Increasing tendency trong tiếng Việt

Increasing tendency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increasing tendency(Noun)

ˌɪnkɹˈisɨŋ tˈɛndənsi
ˌɪnkɹˈisɨŋ tˈɛndənsi
01

Xu hướng chung hoặc xu hướng tăng trưởng hoặc mở rộng.

A general trend or tendency towards development or expansion.

一种关于发展或扩展方面的总体趋势或倾向。

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái ngày càng tăng lên.

The quality or state of improvement.

不断提升的品质或状态

Ví dụ
03

Một mô hình hành vi hoặc hiện tượng có thể quan sát thấy, ngày càng xuất hiện thường xuyên hoặc trở nên dữ dội hơn theo thời gian.

A pattern of behavior or a observable phenomenon that becomes more frequent or intense over time.

一种可以观察到的行为或现象的模式,随着时间推移变得更加频繁或强烈。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh