Anh - Việt

Bản dịch của từ Increasing tendency trong tiếng Việt

increasing tendency

Noun

increasing tendency (Noun)

/ˌɪnkɹˈisɨŋ tˈɛndənsi/
/ˌɪnkɹˈisɨŋ tˈɛndənsi/
AI

Nghĩa 01

Một xu hướng hoặc khuynh hướng chung về sự phát triển hoặc mở rộng.

A general trend or inclination towards growth or expansion.

Ví dụ
Có một xu hướng ngày càng tăng cho mọi người sử dụng mạng xã hội.There is an increasing tendency for people to use social media.
Không có xu hướng ngày càng tăng trong giao tiếp trực tiếp.There isn't an increasing tendency in face-to-face communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mẫu hành vi hoặc hiện tượng có thể quan sát được mà trở nên thường xuyên hơn hoặc mạnh mẽ hơn theo thời gian.

An observable pattern of behavior or phenomenon that becomes more frequent or intense over time.

Ví dụ
Có một xu hướng ngày càng tăng về việc mọi người sử dụng mạng xã hội hàng ngày.There is an increasing tendency for people to use social media daily.
Một xu hướng ngày càng tăng không có nghĩa là mọi người đều thích tương tác trực tuyến.An increasing tendency does not mean everyone prefers online interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chất lượng hoặc trạng thái của việc gia tăng.

The quality or state of being increasing.

Ví dụ
Có một xu hướng ngày càng tăng cho mọi người làm việc tại nhà.There is an increasing tendency for people to work from home.
Xu hướng ngày càng tăng trong việc sử dụng mạng xã hội đang gây lo ngại.The increasing tendency to use social media is concerning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh